hoài của

hoài của

Hoài của! Cái bút đẹp thế mà gãy.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếc của, tiếc công sức: Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, xót xa khi một vật đó bị hỏng, mất mát hoặc một công sức, nỗ lực nào đó trở nên vô ích. Thường dùng trong tình huống than vãn, cảm thán.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Hoài của! Cái bút đẹp thế mà gãy. (Thật tiếc của! Cây bút đẹp như vậy mà lại gãy.)
    • Hoài của! Mất cả buổi sáng dọn dẹp chẳng ai giữ gìn. (Tiếc công quá! Mất cả buổi sáng dọn dẹp chẳng ai biết giữ gìn.)
    • "Hoài của quá!" - lão thở dài khi thấy đĩa thức ăn rơi vỡ. ("Tiếc của quá!" - lão thở dài khi thấy đĩa thức ăn rơi vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoài của hoài công": Cụm từ nhấn mạnh sự tiếc nuối cả về vật chất lẫn công sức đã bỏ ra.

    • Xây cái nhà này tốn bao nhiêu tiền của, giờ bỏ hoang, thật hoài của hoài công. (Xây ngôi nhà này tốn bao nhiêu tiền của, giờ bỏ hoang, thật tiếc của tiếc công.)
  • Dùng độc lập như một câu cảm thán: Thường đứng đầu câu hoặc tách biệt để bộc lộ cảm xúc.

    • Hoài của! Chẳng lẽ lại vứt đi sao? (Tiếc của quá! Chẳng lẽ lại vứt đi sao?)
Biến thể từ gần giống
  • Hoài (động từ): Có nghĩamong nhớ, nhưng trong cụm "hoài của" thì "hoài" mang sắc thái tiếc nuối, phí hoài.
  • Phí của: Có nghĩa tương tự, chỉ sự lãng phí tiền của.
    • Mua đồ về không dùng phí của. (Mua đồ về không dùng lãng phí tiền của.)
  • Tiếc của: Cách nói phổ biến hơn, đồng nghĩa với "hoài của".
    • Tiếc của quá, để thức ăn thừa đổ đi. (Tiếc của quá, để thức ăn thừa đổ đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếc: Thể hiện sự tiếc nuối nói chung.
  • Tiếc công: Tiếc nuối công sức, thời gian đã bỏ ra.
  • Xót của: Cảm giác đau xót, tiếc mất mát tài sản, vật chất.
Các cụm từ liên quan
  • Hoài công vô ích: Công sức bỏ ra không thu được kết quả .

    • Nói mãi không nghe, thật hoài công vô ích. (Nói mãi không nghe, thật uổng công vô ích.)
  • Uổng công: (Gần nghĩa) Chỉ sự phí hoài công sức.

    • Chờ cả tiếng đồng hồ không đến, uổng công quá. (Chờ cả tiếng đồng hồ không đến, phí công quá.)
Thành ngữ liên quan
  • Của trời trả lại biển: Chỉ sự mất mát, hư hỏng khiến vật chất trở về với tự nhiên, thường dùng để an ủi khi sự tiếc nuối.
    • Thôi, đừng tiếc nữa, coi như của trời trả lại biển. (Thôi, đừng tiếc nữa, coi như đã mất đi vậy.)